ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhiệt độ cao nhất" (1件)
nhiệt độ cao nhất

日本語
名最高気温
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
今日の最高気温は35度だ。
類語検索結果 "nhiệt độ cao nhất" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhiệt độ cao nhất" (1件)
Hôm nay nhiệt độ cao nhất là 35 độ.
今日の最高気温は35度だ。
